Trí Dược

Học thuật
Thân thiện
Trí Dược

Trí Dược dùng khe tào để múc nước từ con suối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một nhà sư thời Lương: "Trí Dược" tên riêng của một vị cao tăng sống vào thời nhà Lương trong lịch sử Trung Quốc.
    • Nhân vật trong điển tích Phật giáo: "Trí Dược" một nhân vật được nhắc đến trong các câu chuyện, điển tích liên quan đến Phật giáo, đặc biệt gắn liền với sự tích "Khe Tào múc nước".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trí Dược một cao tăng đức độ. (Nhà sư Trí Dược một vị cao tăng đức hạnh.)
    • Truyện "Khe Tào múc nước" liên quan đến Trí Dược. (Câu chuyện "Khe Tào múc nước" liên quan đến Trí Dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trí Dược" trong văn học, sử ký: Tên này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách Phật giáo hoặc các ghi chép về các bậc danh tăng.
    • Tên tuổi của Trí Dược được ghi lại trong "Cao Tăng Truyện". (Tên tuổi của Trí Dược được ghi lại trong sách "Cao Tăng Truyện".)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền sư: Danh từ chỉ các vị tu tập giảng dạy về Thiền tông. Trí Dược có thể được xem một vị thiền sư.
  • Cao tăng: Danh từ chỉ các nhà sư đạo hạnh học vấn cao thâm.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến: "Trí Dược" một danh từ riêng, tên người, nên không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ mô tả như .
Lưu ý về cách dùng
  • Từ riêng: "Trí Dược" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản, câu chuyện về lịch sử Phật giáo, văn học cổ điển hoặc khi nhắc đến điển tích "Khe Tào múc nước".
Trí Dược

Trí Dược dùng khe tào để múc nước từ con suối.

  1. Nhà sư đời Lương. Xem Khe Tào múc nước